Sản phẩm này đã vượt qua các vòng kiểm định và chứng nhận quốc tế liên quan.
Khi sử dụng phương pháp NDIR (tức là đo hồng ngoại không phân tán), cảm biến không tiếp xúc trực tiếp với khí cần đo, do đó hiện tượng nhiễm độc cảm biến sẽ không xảy ra;
Nguồn sáng hồng ngoại có độ ổn định cao và bộ lọc với khả năng chống nhiễu mạnh mẽ giúp máy phân tích có độ ổn định lâu dài tốt;
Với bộ vi xử lý làm lõi, nó có các đặc điểm như thông minh, ổn định tốt, độ chính xác cao và chu kỳ hiệu chuẩn dài.
Chỉ số kỹ thuật
| Nguyên lý phát hiện | NDIR (hồng ngoại không phân tán) | |
| Thành phần | Phạm vi tối thiểu | Phạm vi tối đa |
| CO₂ | 0~2000ppm | 0~100% |
| CO | 0~5000ppm | 0~100% |
| CH₄ | 0~3% | 0~100% |
| Khí nền dùng cho phép đo phải là amoniac, oxy, hydro, v.v., và khí cần đo không có trọng lượng. | ||
| Sai số tuyến tính | ±2% FS | |
| Khả năng lặp lại | ±1% FS | |
| Không trôi | ±1% FS/7 ngày | |
| Độ lệch phạm vi | ±1% FS/7 ngày | |
| Thời gian phản hồi | T₉₀<15s(500ml/min) | |
| Nguồn điện | DC 24V, 1A | |
| Sự tiêu thụ | <15VA | |
| Giao tiếp | RS485 (tiêu chuẩn)/RS232 (tùy chọn) | |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh. | -10~+45℃ Độ ẩm môi trường: <90%RH | |
| Lưu lượng khí mẫu | 500~1000ml/phút (tốt nhất là 500ml/phút) | |
| EX-Mark | Ex d IIB T6 Gb | |
Sản phẩm đã đạt tất cả các chứng nhận chất lượng liên quan.