loading

Làm thế nào để hiệu chỉnh máy phân tích oxy khu vực nhằm đảm bảo độ chính xác?

 Làm thế nào để hiệu chỉnh máy phân tích oxy khu vực nhằm đảm bảo độ chính xác?

Làm thế nào để hiệu chỉnh máy phân tích oxy khu vực nhằm đảm bảo độ chính xác?

Trong môi trường công nghiệp như nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu và các hoạt động trong không gian hạn chế, máy phân tích oxy khu vực đóng vai trò quan trọng như "người canh gác an toàn". Việc đo chính xác nồng độ oxy trong không khí có liên quan trực tiếp đến sự an toàn của nhân viên tại chỗ và hoạt động ổn định của các quy trình sản xuất. Tuy nhiên, ngay cả các máy phân tích hiệu suất cao cũng sẽ bị sai lệch phép đo theo thời gian do các yếu tố như sự lão hóa của cảm biến, nhiễu môi trường và rung động cơ học. Do đó, hiệu chuẩn trở thành phương pháp cốt lõi để duy trì độ chính xác của phép đo. Câu hỏi "Làm thế nào để hiệu chuẩn máy phân tích oxy khu vực để đạt độ chính xác?" đã trở thành mối quan tâm chính của các nhà quản lý an toàn và nhân viên bảo trì. Bài viết này trình bày một cách hệ thống các nguyên tắc hiệu chuẩn, các quy trình cốt lõi, các yếu tố ảnh hưởng chính và các giải pháp cho các vấn đề thường gặp của máy phân tích oxy khu vực, cung cấp hướng dẫn vận hành thực tiễn cho người sử dụng trong công nghiệp.

I. Tại sao hiệu chuẩn lại quan trọng: Hậu quả của các phép đo không chính xác

Trước khi đi sâu vào phương pháp hiệu chuẩn, điều cần thiết là phải làm rõ tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn chính xác. Máy phân tích oxy khu vực chủ yếu được sử dụng để theo dõi xem nồng độ oxy trong môi trường có nằm trong phạm vi an toàn hay không (thường là 19,5% - 23,5% trong không khí). Các phép đo không chính xác do máy phân tích chưa được hiệu chuẩn hoặc hiệu chuẩn không đúng cách có thể dẫn đến hai loại nguy hiểm nghiêm trọng về an toàn: báo động sai và bỏ sót báo động.

1.1 Báo động giả: Gây gián đoạn sản xuất và lãng phí nguồn lực

Nếu máy phân tích được hiệu chuẩn quá cao, nó có thể xác định sai nồng độ oxy bình thường là quá thấp hoặc quá cao, gây ra các báo động không cần thiết. Điều này không chỉ gây hoang mang cho nhân viên tại chỗ mà còn dẫn đến việc ngừng sản xuất. Ví dụ, một nhà máy hóa dầu đã từng gặp phải báo động giả về nồng độ oxy thấp do máy phân tích oxy khu vực chưa được hiệu chuẩn, dẫn đến việc ngừng hoạt động toàn bộ dây chuyền sản xuất trong 4 giờ và thiệt hại kinh tế hơn 200.000 đô la. Ngoài ra, các báo động giả thường xuyên sẽ làm giảm lòng tin của nhân viên vào thiết bị, dẫn đến việc bỏ qua các báo động thực sự, từ đó tiềm ẩn nguy cơ xảy ra các tai nạn an toàn sau này.

1.2 Bỏ sót cảnh báo: Gây nguy hiểm đến an toàn tính mạng

Nguy hiểm hơn nữa, nếu máy phân tích không được hiệu chuẩn đúng mức, nó có thể không phát hiện được nồng độ oxy bất thường (chẳng hạn như thiếu oxy do rò rỉ khí hoặc dư oxy do rò rỉ chất oxy hóa), dẫn đến bỏ sót các cảnh báo. Năm 2022, một tai nạn bảo trì trong không gian hạn chế đã xảy ra tại một nhà máy hóa chất ở tỉnh Giang Tô: máy phân tích oxy khu vực ở lối vào bể chứa đã không phát hiện được môi trường thiếu oxy (nồng độ oxy chỉ 12%) do không được hiệu chuẩn trong thời gian dài, dẫn đến 3 công nhân bảo trì bị ngạt thở và bị thương. Tai nạn này minh họa đầy đủ rằng việc hiệu chuẩn chính xác máy phân tích oxy khu vực không phải là "mục bảo trì định kỳ" mà là "mối nguy hiểm đến tính mạng".

II. Chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn: Đặt nền tảng cho hoạt động chính xác

Việc hiệu chuẩn chính xác các máy phân tích oxy khu vực không chỉ đơn giản là "thao tác nhấn nút" mà đòi hỏi công tác chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm hiểu rõ loại máy phân tích, chuẩn bị vật liệu chuẩn và đảm bảo môi trường hiệu chuẩn đáp ứng các yêu cầu. Chuẩn bị không đúng cách là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong quá trình hiệu chuẩn.

2.1 Làm rõ loại máy phân tích và nguyên lý hiệu chuẩn

Các loại máy phân tích oxy khu vực khác nhau có nguyên lý và phương pháp hiệu chuẩn khác nhau, và bước đầu tiên trong hiệu chuẩn là xác định loại thiết bị. Hiện nay, các sản phẩm chủ yếu trên thị trường bao gồm máy phân tích oxy điện hóa , máy phân tích oxy từ tính và máy phân tích oxy zirconia, trong đó máy phân tích điện hóa được sử dụng rộng rãi nhất tại các khu công nghiệp do chi phí thấp và kích thước nhỏ gọn.

Máy phân tích điện hóa sử dụng phản ứng điện hóa giữa cảm biến và oxy để tạo ra tín hiệu điện tỷ lệ thuận với nồng độ oxy, và việc hiệu chuẩn chủ yếu dựa vào khí chuẩn để hiệu chỉnh mối quan hệ tuyến tính giữa tín hiệu và nồng độ. Máy phân tích từ tính sử dụng tính chất từ ​​tính của oxy, và việc hiệu chuẩn yêu cầu điều chỉnh cường độ từ trường sao cho phù hợp với nồng độ chuẩn. Máy phân tích zirconia hoạt động dựa trên đặc tính dẫn ion oxy ở nhiệt độ cao, và việc hiệu chuẩn cần xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ và yêu cầu khí chuẩn chịu nhiệt độ cao. Chỉ khi làm rõ loại và nguyên lý hoạt động, chúng ta mới có thể lựa chọn phương pháp hiệu chuẩn chính xác.

2.2 Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ hiệu chuẩn tiêu chuẩn

Khí chuẩn là yếu tố cốt lõi trong việc hiệu chuẩn máy phân tích oxy, và độ chính xác của nó quyết định trực tiếp đến hiệu quả hiệu chuẩn. Đối với máy phân tích oxy khu vực, thường cần hai loại khí chuẩn: khí không (khí không chứa oxy, chẳng hạn như nitơ với độ tinh khiết ≥99,999%) và khí chuẩn (khí oxy chuẩn có nồng độ đã biết, thường là 20,9% (tương đương với không khí) và 10% hoặc 15% (để hiệu chuẩn nồng độ thấp)). Cần lưu ý rằng khí chuẩn phải có giấy chứng nhận đo lường hợp lệ do viện đo lường cấp, và phải kiểm tra hạn sử dụng để tránh sử dụng khí đã hết hạn (thời hạn sử dụng thông thường của khí chuẩn là 6-12 tháng).

Ngoài ra, cần chuẩn bị các dụng cụ sau: bộ chuyển đổi hiệu chuẩn (để kết nối bình khí chuẩn với cổng lấy mẫu của máy phân tích), van giảm áp (để điều chỉnh áp suất khí đầu ra, thường là 0,1-0,2 MPa), lưu lượng kế (để điều chỉnh lưu lượng khí, thường là 50-100 mL/phút), cờ lê, tua vít và phiếu ghi hiệu chuẩn. Đối với máy phân tích trong khu vực chống cháy nổ, tất cả các dụng cụ phải đáp ứng cấp độ chống cháy nổ tương ứng (ví dụ: Ex d IIB T4) để tránh gây ra tai nạn cháy nổ.

2.3 Đảm bảo môi trường hiệu chuẩn đáp ứng các yêu cầu

Môi trường hiệu chuẩn có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của máy phân tích. Thứ nhất, nhiệt độ môi trường xung quanh cần được kiểm soát ở mức 15-30°C và độ ẩm tương đối ≤85%, vì nhiệt độ và độ ẩm quá cao hoặc quá thấp sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến và độ ổn định của khí chuẩn. Thứ hai, khu vực hiệu chuẩn cần được thông gió tốt, không có khí ăn mòn (như sulfur dioxide, hydrogen sulfide) và bụi bẩn để tránh làm hỏng hệ thống lấy mẫu của máy phân tích. Thứ ba, đối với hiệu chuẩn tại chỗ, máy phân tích cần được bật nguồn và làm nóng trước ít nhất 30 phút (một số mẫu máy độ chính xác cao cần 60 phút) để đảm bảo cảm biến và hệ thống mạch đạt trạng thái hoạt động ổn định.

III. Quy trình hiệu chuẩn cốt lõi: Hướng dẫn từng bước để đảm bảo độ chính xác

Lấy ví dụ máy phân tích oxy vùng điện hóa được sử dụng phổ biến nhất, quy trình hiệu chuẩn tiêu chuẩn bao gồm bốn bước chính: hiệu chuẩn điểm 0, hiệu chuẩn dải đo, kiểm tra tính tuyến tính và xác nhận sau hiệu chuẩn. Mỗi bước phải được thực hiện nghiêm ngặt theo đúng quy trình để tránh sai sót.

3.1 Hiệu chuẩn điểm 0: Thiết lập đường cơ sở đo lường

Hiệu chuẩn điểm 0 là thiết lập giá trị đo của máy phân tích về 0% khi không có oxy, đây là cơ sở cho các bước hiệu chuẩn tiếp theo. Các bước cụ thể như sau: đầu tiên, tắt bơm lấy mẫu của máy phân tích (nếu có), ngắt kết nối đường ống lấy mẫu ban đầu và kết nối bộ chuyển đổi hiệu chuẩn với đầu vào của máy phân tích. Sau đó, mở van bình khí không, điều chỉnh van giảm áp để áp suất đầu ra ổn định ở mức 0,15 MPa và điều chỉnh lưu lượng kế để kiểm soát lưu lượng khí ở mức 80 mL/min. Cho khí không đi qua máy phân tích liên tục trong 5-10 phút để đảm bảo cảm biến phản hồi đầy đủ. Cuối cùng, vào menu hiệu chuẩn của máy phân tích, chọn "hiệu chuẩn điểm 0", và thiết bị sẽ tự động điều chỉnh thông số điểm 0 để giá trị đo hiển thị là 0,0%. Nếu độ lệch lớn (vượt quá ±0,5%), cần điều chỉnh thủ công cho đến khi màn hình hiển thị ổn định ở mức 0,0%.

3.2 Hiệu chuẩn dải đo: Điều chỉnh độ dốc phép đo

Hiệu chuẩn dải đo là việc điều chỉnh mối quan hệ tuyến tính giữa tín hiệu đầu ra của máy phân tích và nồng độ oxy thực tế bằng cách sử dụng khí chuẩn có nồng độ đã biết, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phạm vi đo. Sử dụng không khí chuẩn 20,9% làm khí chuẩn, các bước thực hiện như sau: sau khi hoàn thành hiệu chuẩn điểm 0, đóng bình khí chuẩn, chờ cho khí chuẩn còn lại trong đường ống thoát hết, sau đó kết nối bình khí chuẩn với bộ chuyển đổi hiệu chuẩn. Mở van khí chuẩn, điều chỉnh áp suất và lưu lượng theo các thông số giống như hiệu chuẩn điểm 0, và cho khí chuẩn chảy qua máy phân tích trong 5 phút. Vào menu hiệu chuẩn, chọn "hiệu chuẩn dải đo" và nhập giá trị nồng độ chuẩn của khí chuẩn (20,9%). Thiết bị sẽ tự động so sánh giá trị đo được với giá trị chuẩn và điều chỉnh thông số dải đo. Sau khi điều chỉnh xong, giá trị hiển thị của máy phân tích phải phù hợp với nồng độ chuẩn (sai số cho phép ±0,3%). Nếu sai số vượt quá phạm vi cho phép, hãy lặp lại hiệu chuẩn dải đo 1-2 lần cho đến khi đạt yêu cầu.

Đối với các máy phân tích được sử dụng trong môi trường thiếu oxy (như không gian kín), cần phải thực hiện hiệu chuẩn dải đo nồng độ thấp bổ sung (sử dụng khí chuẩn 10% hoặc 15%) để đảm bảo độ chính xác của dải đo nồng độ thấp. Phương pháp thực hiện tương tự như trên, nhưng giá trị chuẩn đầu vào phải phù hợp với nồng độ của khí chuẩn nồng độ thấp.

3.3 Kiểm tra tuyến tính: Đảm bảo độ chính xác trên toàn bộ phạm vi

Hiệu chuẩn điểm 0 và điểm chuẩn chỉ đảm bảo độ chính xác của hai điểm, trong khi kiểm định tuyến tính nhằm xác nhận rằng máy phân tích duy trì độ chính xác cao trong toàn bộ phạm vi đo (thường là 0% - 30%). Phương pháp là chọn 2-3 điểm nồng độ trung gian (ví dụ: 5%, 15%, 25%) giữa điểm 0 và điểm chuẩn, sử dụng khí chuẩn tương ứng để kiểm tra giá trị đo của máy phân tích và tính toán sai số. Sai số cho phép của máy phân tích oxy khu vực cấp công nghiệp thường là ±0,5% trong phạm vi 0% - 25% và ±1,0% trên 25%. Nếu sai số của một điểm trung gian nào đó vượt quá tiêu chuẩn, điều đó cho thấy cảm biến có thể bị lão hóa hoặc hư hỏng, và cần phải thay thế cảm biến trước khi hiệu chuẩn lại.

3.4 Xác nhận sau hiệu chuẩn: Đảm bảo hiệu chuẩn có hiệu lực

Sau khi hoàn thành các bước hiệu chuẩn nêu trên, cần thực hiện xác nhận sau hiệu chuẩn để đảm bảo kết quả hiệu chuẩn đáng tin cậy. Đầu tiên, ngắt đường ống dẫn khí chuẩn, kết nối lại đường ống lấy mẫu ban đầu và cho máy phân tích lấy mẫu không khí xung quanh (nồng độ oxy khoảng 20,9%) trong 10 phút. Giá trị hiển thị phải ổn định ở mức 20,6% - 21,2%, phù hợp với nồng độ oxy thực tế trong không khí. Thứ hai, kích hoạt chức năng báo động của máy phân tích (ví dụ: điều chỉnh giá trị báo động thiếu oxy lên 20,0%), và thiết bị sẽ phát ra tín hiệu báo động bình thường, cho thấy việc hiệu chuẩn không ảnh hưởng đến chức năng báo động. Cuối cùng, ghi lại chi tiết tất cả thông tin hiệu chuẩn, bao gồm ngày hiệu chuẩn, người vận hành, loại và số lô khí chuẩn, giá trị trước và sau hiệu chuẩn, và trạng thái của thiết bị, để tạo thành hồ sơ hiệu chuẩn hoàn chỉnh phục vụ cho việc truy xuất nguồn gốc.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng chính: Tránh sai sót trong hiệu chuẩn

Ngay cả khi tuân thủ các quy trình tiêu chuẩn, sai số hiệu chuẩn vẫn có thể xảy ra do một số yếu tố bị bỏ qua. Hiểu rõ và tránh những yếu tố này là rất quan trọng để nâng cao độ chính xác hiệu chuẩn.

4.1 Sự lão hóa của cảm biến: Nguyên nhân chính gây ra sự sai lệch hiệu chuẩn

Cảm biến điện hóa của máy phân tích oxy khu vực có tuổi thọ cố định (thường là 1-2 năm). Khi tuổi thọ gần hết, độ nhạy của cảm biến sẽ giảm, dẫn đến sai lệch hiệu chuẩn lớn. Trong quá trình hiệu chuẩn, nếu độ lệch điểm 0 hoặc độ lệch dải đo vượt quá ±1,0% ngay cả sau nhiều lần điều chỉnh, điều đó cho thấy cảm biến có thể bị lão hóa và cần được thay thế. Một nhà máy hóa chất ở Sơn Đông đã phát hiện trong quá trình hiệu chuẩn hàng năm rằng 8 trong số 30 máy phân tích oxy khu vực có độ lệch điểm 0 vượt quá ±1,5%, và sau khi thay thế các cảm biến, độ chính xác hiệu chuẩn đều đáp ứng yêu cầu. Do đó, cần ghi lại tuổi thọ của cảm biến và tiến hành kiểm tra, thay thế định kỳ.

4.2 Rò rỉ đường ống: Phá vỡ tính ổn định của khí tiêu chuẩn

Trong quá trình hiệu chuẩn, nếu bộ chuyển đổi hiệu chuẩn, đường ống hoặc khớp nối bị rò rỉ, không khí sẽ xâm nhập vào đường ống, làm thay đổi nồng độ khí chuẩn, dẫn đến sai số hiệu chuẩn. Ví dụ, nếu có rò rỉ trong đường ống dẫn khí chuẩn, khí chuẩn 20,9% sẽ lẫn với không khí, dẫn đến giá trị đo được cao hơn giá trị chuẩn, và máy phân tích đã hiệu chuẩn sẽ có độ chính xác đo thấp. Để tránh vấn đề này, trước khi hiệu chuẩn, cần kiểm tra đường ống xem có rò rỉ hay không: bôi nước xà phòng vào các khớp nối, nếu xuất hiện bọt khí, điều đó cho thấy có rò rỉ, cần phải siết chặt hoặc thay thế kịp thời.

4.3 Chu kỳ hiệu chuẩn: Cân bằng giữa độ chính xác và chi phí

Khoảng thời gian hiệu chuẩn là yếu tố then chốt cân bằng giữa độ chính xác hiệu chuẩn và chi phí bảo trì. Khoảng thời gian quá dài sẽ dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng trong phép đo, trong khi khoảng thời gian quá ngắn sẽ làm tăng chi phí bảo trì. Theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 20972-2007 "Máy phân tích oxy công nghiệp", khoảng thời gian hiệu chuẩn của máy phân tích oxy khu vực không được vượt quá 12 tháng. Đối với máy phân tích được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt (như nhiệt độ cao, độ ẩm cao và khí ăn mòn), khoảng thời gian nên được rút ngắn xuống còn 3-6 tháng. Ngoài ra, nếu máy phân tích bị rung động, va đập, hoặc sau khi sửa chữa cảm biến hoặc bảng mạch, cần phải hiệu chuẩn lại ngay lập tức bất kể khoảng thời gian hiệu chuẩn là bao nhiêu.

4.4 Năng lực vận hành: Đảm bảo vận hành theo tiêu chuẩn

Sai sót của con người là một nguyên nhân quan trọng khác dẫn đến việc hiệu chuẩn không thành công. Ví dụ, việc không làm nóng máy phân tích đủ, điều chỉnh lưu lượng khí quá cao hoặc quá thấp, hoặc nhập sai nồng độ khí chuẩn trong quá trình hiệu chuẩn dải đo đều sẽ ảnh hưởng đến kết quả hiệu chuẩn. Do đó, người vận hành phải được đào tạo chuyên nghiệp, nắm vững hướng dẫn sử dụng thiết bị và quy trình hiệu chuẩn, và vượt qua bài kiểm tra đánh giá trước khi nhận nhiệm vụ. Việc đào tạo kỹ năng thường xuyên và trao đổi kỹ thuật cũng nên được thực hiện để nâng cao khả năng xử lý các tình huống bất thường trong quá trình hiệu chuẩn của người vận hành.

V. Các vấn đề thường gặp trong hiệu chuẩn và giải pháp

Trong quá trình hiệu chuẩn thực tế, thường xảy ra nhiều vấn đề khác nhau. Nắm vững các giải pháp tương ứng có thể nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình hiệu chuẩn.

5.1 Vấn đề 1: Điểm 0 bị trôi lệch nghiêm trọng sau khi hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành hiệu chuẩn điểm 0, giá trị hiển thị của máy phân tích dao động từ 0,0% đến ±0,5% trong thời gian ngắn. Các nguyên nhân có thể là: 1) Khí chuẩn có lẫn tạp chất oxy (độ tinh khiết dưới 99,999%); 2) Cảm biến bị ẩm hoặc bị nhiễm bẩn; 3) Bo mạch của thiết bị bị lỗi. Các giải pháp là: thay thế bằng khí chuẩn có độ tinh khiết cao, làm sạch cảm biến (sử dụng khí nitơ khô để thổi vào bề mặt cảm biến), và nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, hãy liên hệ với nhà sản xuất để bảo trì bo mạch.

5.2 Vấn đề 2: Giá trị đo được không đạt đến nồng độ chuẩn trong quá trình hiệu chuẩn phạm vi

Khi thực hiện hiệu chuẩn dải đo với khí chuẩn 20,9%, giá trị hiển thị của máy phân tích luôn ở mức 18% - 19% và không thể đạt đến 20,9% ngay cả sau khi điều chỉnh thông số dải đo. Các nguyên nhân chính là: 1) Khí chuẩn đã hết hạn hoặc nồng độ không chính xác; 2) Cảm biến bị lão hóa nghiêm trọng; 3) Lực hút của bơm lấy mẫu không đủ. Các giải pháp là: kiểm tra giấy chứng nhận khí chuẩn và thay thế nếu đã hết hạn; kiểm tra hiệu suất của cảm biến và thay thế cảm biến nếu cần; làm sạch hoặc thay thế bơm lấy mẫu để đảm bảo lực hút đủ.

5.3 Vấn đề 3: Ngưỡng cảnh báo trở nên không chính xác sau khi hiệu chuẩn

Sau khi hiệu chuẩn, báo động thiếu oxy của máy phân tích sẽ được kích hoạt khi nồng độ oxy thực tế bình thường, hoặc không kích hoạt khi nồng độ bất thường. Nguyên nhân là do ngưỡng báo động đã vô tình bị thay đổi trong quá trình hiệu chuẩn. Giải pháp là vào menu cài đặt báo động của thiết bị, đặt lại ngưỡng báo động thiếu oxy (thường là 19,5%) và ngưỡng báo động dư oxy (thường là 23,5%), và kiểm tra chức năng báo động bằng khí chuẩn để xác nhận độ chính xác.

VI. Kết luận: Xây dựng một hệ thống quản lý hiệu chuẩn có hệ thống

Việc hiệu chuẩn chính xác các máy phân tích oxy khu vực là một dự án mang tính hệ thống, đòi hỏi không chỉ việc nắm vững các quy trình vận hành tiêu chuẩn mà còn phải thiết lập một hệ thống quản lý hoàn chỉnh bao gồm chuẩn bị trước hiệu chuẩn, kiểm soát chất lượng trong quá trình, xác nhận sau hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ. Chỉ bằng cách thực hiện điều này, máy phân tích mới luôn duy trì được độ chính xác đo cao, tránh hiệu quả các nguy cơ mất an toàn do báo động sai và bỏ sót báo động, đồng thời cung cấp sự đảm bảo an toàn vững chắc cho sản xuất công nghiệp.

Với sự phát triển của công nghệ thông minh, ngày càng nhiều máy phân tích oxy khu vực được trang bị chức năng hiệu chuẩn tự động, có thể thực hiện hiệu chuẩn từ xa và ghi dữ liệu thông qua kết nối với nền tảng Internet vạn vật công nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hiệu chuẩn mà còn giảm thiểu sai sót do con người. Tuy nhiên, dù là hiệu chuẩn thủ công hay hiệu chuẩn tự động, các nguyên tắc cốt lõi và yêu cầu kiểm soát chất lượng vẫn không thay đổi. Đối với người sử dụng công nghiệp, điều quan trọng là phải thiết lập nhận thức "an toàn là trên hết", coi trọng công tác hiệu chuẩn và đảm bảo mỗi máy phân tích oxy khu vực đều có thể phát huy vai trò an toàn của mình.

Trước đó
Máy phân tích oxy vết đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm như thế nào?
Tại sao máy phân tích nồng độ oxy vết lại quan trọng đối với ngành công nghiệp bao bì thực phẩm?
kế tiếp
Đề xuất dành cho bạn
không có dữ liệu
Liên hệ với chúng tôi
CHANG AI là một doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới trong lĩnh vực phân tích và phát hiện khí, cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm phân tích và phát hiện khí đạt tiêu chuẩn quốc tế cùng các giải pháp trọn gói.
Thông tin liên hệ
Số fax: +86-21-33275656
Điện thoại: +86-21-51692285 / +86-21 400 700 8817
Địa chỉ: Số 97, Trung tâm Quốc tế Qibao WanKe, Ngõ 1333, Đường Xinlong, Quận Minhang, Thượng Hải, PR Trung Quốc. 201101
Customer service
detect