loading

Làm thế nào để hiệu chuẩn máy phân tích oxy cầm tay dùng trong công nghiệp?

 Làm thế nào để hiệu chuẩn máy phân tích oxy cầm tay dùng trong công nghiệp?

1. Giới thiệu

Trong môi trường công nghiệp—từ các nhà máy sản xuất hóa chất và nhà máy lọc dầu đến các cơ sở bảo trì không gian hạn chế và đóng gói thực phẩm—việc đo nồng độ oxy chính xác là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người lao động, chất lượng sản phẩm và hiệu quả quy trình. Máy phân tích oxy cầm tay đã trở thành công cụ không thể thiếu trong các môi trường này, cho phép giám sát nồng độ oxy tại chỗ theo thời gian thực để ngăn ngừa các mối nguy hiểm như ngạt thở (trong không gian thiếu oxy) hoặc cháy (trong môi trường giàu oxy). Tuy nhiên, độ tin cậy của các thiết bị này hoàn toàn phụ thuộc vào việc hiệu chuẩn thường xuyên và đúng cách.

Hiệu chuẩn—được định nghĩa là quá trình điều chỉnh các chỉ số của máy phân tích để phù hợp với các tiêu chuẩn tham chiếu đã biết và có thể truy vết—bù đắp cho sự sai lệch do các yếu tố như sự lão hóa của cảm biến, điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) và hư hỏng vật lý gây ra. Đối với các ứng dụng công nghiệp, nơi mà sự sai lệch nồng độ oxy nhỏ đến 1% có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng (ví dụ: mức oxy 23% làm tăng nguy cơ cháy trong môi trường dễ cháy), các máy phân tích chưa được hiệu chuẩn tiềm ẩn những mối đe dọa đáng kể về an toàn và vận hành. Bài viết này cung cấp hướng dẫn từng bước để hiệu chuẩn Máy phân tích oxy cầm tay dùng trong công nghiệp, bao gồm chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn, các quy trình hiệu chuẩn cốt lõi (hiệu chuẩn điểm 0 và hiệu chuẩn dải đo), khắc phục sự cố thường gặp và các biện pháp tốt nhất để duy trì tính toàn vẹn của hiệu chuẩn.

2. Chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn: Đặt nền tảng cho độ chính xác

Trước khi bắt đầu quy trình hiệu chuẩn, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là rất cần thiết để tránh sai sót và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp (ví dụ: ISO 10101-2 cho máy phân tích khí hoặc hướng dẫn của OSHA về giám sát không gian hạn chế). Giai đoạn này bao gồm ba bước chính: lựa chọn các tiêu chuẩn tham chiếu phù hợp, chuẩn bị máy phân tích và môi trường, và kiểm tra chức năng của thiết bị.

2.1 Lựa chọn các tiêu chuẩn tham chiếu có thể truy xuất nguồn gốc

Độ chính xác của việc hiệu chuẩn phụ thuộc vào chất lượng của các khí chuẩn được sử dụng—các khí chuẩn này phải có nguồn gốc từ các viện đo lường quốc gia (ví dụ: NIST ở Mỹ, NPL ở Anh) để đảm bảo độ tin cậy. Đối với máy phân tích oxy cầm tay , cần có hai tiêu chuẩn tham chiếu chính:

Khí không: Là loại khí có nồng độ oxy đã biết gần bằng 0% (thường <0,1% O₂), được sử dụng để thiết lập “điểm không” của máy phân tích (giá trị thấp nhất mà máy có thể phát hiện). Các khí không phổ biến bao gồm nitơ tinh khiết (N₂, độ tinh khiết 99,999%) hoặc argon (Ar), vì các khí trơ này có hàm lượng oxy nhiễm bẩn tối thiểu. Đối với môi trường công nghiệp có thể có hơi hydrocarbon (ví dụ: nhà máy lọc dầu), hãy đảm bảo khí không chứa hydrocarbon để tránh gây nhiễu cảm biến.

Khí chuẩn: Là loại khí có nồng độ oxy đã biết, phù hợp với giới hạn trên của phạm vi đo của máy phân tích (ví dụ: 21% O₂ để hiệu chuẩn không khí xung quanh, 10% O₂ để giám sát không gian kín, hoặc 95% O₂ cho các quy trình làm giàu oxy). Khí chuẩn phải có độ chính xác được chứng nhận là ±0,1% hoặc tốt hơn để đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác trong công nghiệp. Ví dụ, khí chuẩn được chứng nhận là 20,95% O₂ (phù hợp với không khí xung quanh) là lý tưởng cho việc sử dụng trong công nghiệp nói chung, trong khi khí chuẩn 5% O₂ phù hợp cho các ứng dụng có nồng độ oxy thấp như quá trình lên men kỵ khí.

Việc kiểm tra hạn sử dụng của khí chuẩn là rất quan trọng—khí hết hạn có thể bị phân hủy, dẫn đến hiệu chuẩn không chính xác. Ngoài ra, hãy sử dụng bộ điều chỉnh khí và ống dẫn khí tương thích với đầu vào của máy phân tích (ví dụ: khớp nối có gai 1/8 inch cho hầu hết các mẫu máy di động) để ngăn ngừa rò rỉ, vì rò rỉ có thể làm ô nhiễm khí chuẩn và làm sai lệch kết quả đo.

2.2 Chuẩn bị máy phân tích và môi trường

Máy phân tích oxy cầm tay rất nhạy cảm với điều kiện môi trường, vì vậy việc hiệu chuẩn chúng trong môi trường mô phỏng điều kiện sử dụng công nghiệp thông thường là rất cần thiết. Các bước chuẩn bị chính bao gồm:

Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm: Hầu hết các máy phân tích yêu cầu hiệu chuẩn ở nhiệt độ 20–25°C (68–77°F) và độ ẩm tương đối (RH) 30–60%. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến (ví dụ: cảm biến điện hóa bị trôi ở nhiệt độ >30°C), trong khi độ ẩm cao (>70% RH) có thể gây ngưng tụ trong đường dẫn mẫu của máy phân tích. Nếu hiệu chuẩn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt (ví dụ: sàn nhà máy nóng), hãy sử dụng buồng môi trường di động hoặc đợi máy phân tích thích nghi với môi trường hiệu chuẩn trong ít nhất 30 phút.

Khởi động cảm biến: Cảm biến oxy điện hóa—loại phổ biến nhất trong các máy phân tích cầm tay—cần một khoảng thời gian khởi động (thường từ 10–30 phút) để ổn định tín hiệu đầu ra. Bỏ qua bước này có thể dẫn đến kết quả đo không ổn định trong quá trình hiệu chuẩn. Tham khảo hướng dẫn sử dụng của máy phân tích để biết thời gian khởi động chính xác; ví dụ, máy Dräger X-am 5000 cần 15 phút khởi động trước khi hiệu chuẩn.

Vệ sinh đường dẫn mẫu: Môi trường công nghiệp thường khiến các máy phân tích tiếp xúc với bụi, dầu hoặc hơi hóa chất, có thể làm tắc nghẽn cửa hút mẫu hoặc làm nhiễm bẩn cảm biến. Trước khi hiệu chuẩn, hãy làm sạch cổng hút bằng bàn chải mềm và xả đường dẫn mẫu bằng khí sạch trong 5 phút để loại bỏ các chất gây ô nhiễm còn sót lại. Đối với các máy phân tích có bộ lọc có thể thay thế (ví dụ: bộ lọc hạt), hãy thay thế bộ lọc nếu thấy bẩn để đảm bảo luồng khí không bị cản trở.

2.3 Kiểm tra chức năng thiết bị

Trước khi bắt đầu hiệu chuẩn, hãy xác nhận rằng máy phân tích và các thiết bị liên quan đang hoạt động tốt:

Kiểm tra pin: Máy phân tích cầm tay hoạt động bằng pin; pin yếu có thể gây ra dao động điện áp ảnh hưởng đến tín hiệu đầu ra của cảm biến. Hãy đảm bảo pin được sạc đầy (kiểm tra chỉ báo pin của máy phân tích) hoặc sử dụng bộ chuyển đổi nguồn AC trong quá trình hiệu chuẩn để loại bỏ hiện tượng trôi lệch do pin gây ra.

Kiểm tra rò rỉ: Rò rỉ trong đường dẫn khí (giữa bình khí chuẩn, bộ điều chỉnh áp suất và máy phân tích) có thể đưa không khí xung quanh vào, chứa 20,95% O₂, dẫn đến các giá trị đo điểm 0 hoặc điểm chuẩn không chính xác. Để kiểm tra rò rỉ, hãy kết nối khí chuẩn với máy phân tích, đặt bộ điều chỉnh áp suất ở mức 0,5–1 psi (3–7 kPa) và đóng van đầu vào của máy phân tích. Nếu đồng hồ đo áp suất giảm hơn 0,1 psi trong 1 phút, tức là có rò rỉ—hãy siết chặt các mối nối hoặc thay thế các ống dẫn bị hỏng trước khi tiếp tục.

Khôi phục máy phân tích: Khôi phục máy phân tích về cài đặt mặc định của nhà sản xuất (nếu nhà sản xuất cho phép) để xóa mọi dữ liệu hiệu chuẩn trước đó hoặc các giá trị bù do người dùng xác định có thể gây nhiễu quá trình hiệu chuẩn mới. Ví dụ, máy MSA Altair 5X có chức năng “Khôi phục hiệu chuẩn” trong menu cài đặt, chức năng này sẽ khôi phục điểm 0 và điểm đo về giá trị mặc định của nhà sản xuất.

3. Các quy trình hiệu chuẩn cốt lõi: Hiệu chuẩn điểm 0 và điểm đo

Việc hiệu chuẩn máy phân tích oxy cầm tay dùng trong công nghiệp chủ yếu bao gồm hai bước: hiệu chuẩn điểm 0 (thiết lập giá trị đo của máy sao cho phù hợp với nồng độ khí chuẩn) và hiệu chuẩn dải đo (điều chỉnh dải đo trên của máy sao cho phù hợp với nồng độ khí chuẩn). Các bước này phải được thực hiện theo trình tự, vì sự trôi lệch điểm 0 có thể ảnh hưởng đến hiệu chuẩn dải đo và ngược lại.

3.1 Hiệu chuẩn điểm 0: Thiết lập điểm chuẩn

Hiệu chuẩn điểm 0 đảm bảo máy phân tích hiển thị 0% (hoặc nồng độ đã biết của khí chuẩn) khi tiếp xúc với khí không chứa oxy. Thực hiện các bước sau để hiệu chuẩn điểm 0 theo tiêu chuẩn công nghiệp:

Kết nối khí chuẩn: Gắn bình khí chuẩn vào máy phân tích bằng bộ điều chỉnh áp suất và ống dẫn tương thích. Đảm bảo bộ điều chỉnh được đặt ở áp suất khuyến nghị (thường là 0,5–1 psi đối với máy phân tích cầm tay) để tránh làm quá áp cảm biến.

Khởi động chế độ hiệu chuẩn về 0: Truy cập menu hiệu chuẩn của máy phân tích (tham khảo hướng dẫn sử dụng để biết các bước cụ thể — ví dụ: nhấn và giữ nút “Cal” trong 5 giây trên máy RKI GX-2009). Chọn “Hiệu chuẩn về 0” để đưa máy phân tích vào chế độ hiệu chuẩn; hầu hết các máy phân tích sẽ hiển thị thông báo “Đang hiệu chuẩn về 0”.

Làm sạch đường dẫn mẫu: Cho khí không chứa tạp chất chảy qua đường dẫn mẫu của máy phân tích trong 5–10 phút để loại bỏ hết oxy còn sót lại. Tốc độ dòng chảy nên là 0,5–1 L/phút (kiểm tra thông số kỹ thuật của máy phân tích) — tốc độ dòng chảy quá cao có thể gây nhiễu loạn, trong khi tốc độ quá thấp có thể không làm sạch hoàn toàn hệ thống. Đối với các máy phân tích có đồng hồ đo lưu lượng (ví dụ: Industrial Scientific Ventis Pro), hãy điều chỉnh lưu lượng sao cho phù hợp với phạm vi khuyến nghị.

Xác nhận các chỉ số ổn định: Theo dõi màn hình của máy phân tích cho đến khi chỉ số oxy ổn định (tức là thay đổi <0,01% O₂ mỗi phút). Quá trình này có thể mất 2–5 phút, tùy thuộc vào loại cảm biến. Ví dụ, cảm biến điện hóa có thể mất nhiều thời gian hơn để ổn định so với cảm biến từ tính do thời gian phản hồi chậm hơn.

Thiết lập điểm 0: Sau khi kết quả đo ổn định, hãy xác nhận hiệu chuẩn điểm 0 (ví dụ: nhấn nút “Enter” trên máy phân tích). Máy phân tích sẽ tự điều chỉnh các cài đặt bên trong để phù hợp với nồng độ khí 0 (ví dụ: 0,00% O₂). Ghi lại thời gian hiệu chuẩn, ngày tháng, số lô khí 0 và số sê-ri của máy phân tích vào nhật ký hiệu chuẩn — điều này là bắt buộc để tuân thủ các quy định công nghiệp (ví dụ: hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001).

3.2 Hiệu chuẩn dải đo: Điều chỉnh phạm vi trên

Hiệu chuẩn dải đo đảm bảo máy phân tích đo chính xác nồng độ oxy ở đầu trên của phạm vi đo, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp như giám sát quy trình giàu oxy. Thực hiện các bước sau để hiệu chuẩn dải đo:

Chuyển sang khí chuẩn: Ngắt kết nối khí chuẩn và kết nối bình khí chuẩn. Đảm bảo nồng độ khí chuẩn phù hợp với phạm vi đo của máy phân tích—ví dụ, sử dụng khí chuẩn 21% O₂ cho máy phân tích có phạm vi 0–25% O₂, hoặc khí chuẩn 95% O₂ cho phạm vi 0–100% O₂. Không sử dụng nồng độ khí chuẩn nằm ngoài phạm vi quy định của máy phân tích, vì điều này có thể làm hỏng cảm biến.

Khởi động chế độ hiệu chuẩn dải đo: Quay lại menu hiệu chuẩn của máy phân tích và chọn “Hiệu chuẩn dải đo”. Một số máy phân tích (ví dụ: Honeywell BW Solo) yêu cầu bạn nhập nồng độ khí chuẩn thủ công—hãy đảm bảo giá trị này khớp với giá trị được chứng nhận trên bình khí (ví dụ: 20,95% O₂, chứ không phải 21%).

Làm sạch đường dẫn mẫu: Cho khí chuẩn chảy qua máy phân tích trong 5–10 phút để thay thế khí chuẩn. Tiếp tục duy trì tốc độ dòng chảy 0,5–1 L/phút và theo dõi màn hình cho đến khi chỉ số ổn định. Đối với máy phân tích từ tính (được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp có độ chính xác cao như sản xuất dược phẩm), quá trình ổn định có thể mất đến 10 phút do độ nhạy của cảm biến.

Điều chỉnh điểm chuẩn: Sau khi kết quả đo ổn định, hãy so sánh giá trị hiển thị trên máy phân tích với nồng độ chuẩn của khí chuẩn. Nếu có sự khác biệt (ví dụ: máy phân tích hiển thị 20,7% O₂ so với giá trị chuẩn 20,95% O₂), máy phân tích sẽ tự động điều chỉnh điểm chuẩn (hầu hết các máy phân tích cầm tay hiện đại đều thực hiện việc này bằng điện tử). Đối với các máy cũ hơn, bạn có thể cần vặn vít hiệu chuẩn để điều chỉnh kết quả đo sao cho khớp với giá trị chuẩn.

Kiểm tra độ chính xác hiệu chuẩn: Sau khi thiết lập điểm chuẩn, ngắt kết nối khí chuẩn và để máy phân tích tiếp xúc với không khí xung quanh (20,95% O₂). Máy phân tích phải cho kết quả nằm trong phạm vi ±0,1% so với 20,95% — nếu không, hãy lặp lại các bước hiệu chuẩn điểm 0 và điểm chuẩn. Đối với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao (ví dụ: thử nghiệm linh kiện hàng không vũ trụ), hãy thực hiện “kiểm tra giữa phạm vi” bằng cách sử dụng khí chuẩn thứ ba (ví dụ: 10% O₂) để đảm bảo tính tuyến tính trên toàn bộ phạm vi đo.

4. Khắc phục sự cố hiệu chuẩn thường gặp trong môi trường công nghiệp

Ngay cả khi chuẩn bị kỹ lưỡng, các vấn đề về hiệu chuẩn vẫn có thể phát sinh trong môi trường công nghiệp. Dưới đây là các vấn đề thường gặp và giải pháp của chúng, được điều chỉnh phù hợp với những thách thức riêng biệt của việc sử dụng trong công nghiệp (ví dụ: điều kiện khắc nghiệt, ô nhiễm).

4.1 Hiện tượng trôi lệch về 0: Máy phân tích không đọc được giá trị 0% O₂

Hiện tượng trôi điểm 0 —khi máy phân tích đọc được giá trị dương (ví dụ: 0,5% O₂) trong điều kiện không có khí — thường do:

Nhiễm bẩn cảm biến: Các chất gây ô nhiễm công nghiệp như dầu hoặc dung môi có thể bám vào cảm biến, khiến nó không thể phát hiện nồng độ oxy bằng không. Giải pháp: Thay thế cảm biến (đối với cảm biến điện hóa) hoặc làm sạch bằng dung môi nhẹ (ví dụ: cồn isopropyl) đối với cảm biến từ tính. Ví dụ, cảm biến điện hóa của MSA Ultima X5000 có thể thay thế và nên được thay thế nếu độ trôi điểm 0 vượt quá 0,1% O₂.

Rò rỉ: Không khí xung quanh rò rỉ vào đường dẫn khí không chứa oxy có thể đưa oxy vào. Giải pháp: Kiểm tra lại các mối nối khí và thay thế bất kỳ ống dẫn hoặc vòng đệm O-ring nào bị hỏng. Sử dụng chất làm kín ren (ví dụ: băng keo Teflon) trên các mối nối của bộ điều chỉnh để ngăn ngừa rò rỉ.

Hiện tượng lão hóa cảm biến: Cảm biến điện hóa có tuổi thọ từ 1-2 năm trong sử dụng công nghiệp; cảm biến cũ có thể mất độ nhạy và bị trôi lệch. Giải pháp: Thay thế cảm biến nếu nó đã quá hạn sử dụng (hầu hết các cảm biến đều có ngày hết hạn được in trên đó) hoặc nếu hiện tượng trôi lệch điểm 0 không thể được khắc phục sau khi làm sạch.

4.2 Lỗi hiệu chuẩn dải đo: Máy phân tích không thể khớp nồng độ khí chuẩn

Lỗi hiệu chuẩn dải đo—khi kết quả đo của máy phân tích nằm ngoài phạm vi cho phép (±0,1% nồng độ khí trong dải đo)—thường là do:

Sử dụng khí chuẩn không chính xác: Việc sử dụng khí chuẩn có nồng độ nằm ngoài phạm vi đo của máy phân tích (ví dụ: 30% O₂ cho máy phân tích có phạm vi đo 0–25% O₂) sẽ khiến cảm biến bị bão hòa. Giải pháp: Kiểm tra phạm vi đo của máy phân tích (được in trên thiết bị hoặc trong sách hướng dẫn) và sử dụng khí chuẩn phù hợp.

Tín hiệu đầu ra cảm biến yếu: Cảm biến yếu có thể không tạo ra đủ tín hiệu điện để đạt đến điểm đo. Giải pháp: Kiểm tra điện áp đầu ra của cảm biến bằng đồng hồ vạn năng (tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất—ví dụ: 4–20 mA đối với cảm biến công nghiệp). Nếu điện áp đầu ra thấp hơn giá trị tối thiểu, hãy thay thế cảm biến.

Đường dẫn mẫu bị tắc: Bụi hoặc mảnh vụn trong cửa hút khí của máy phân tích có thể hạn chế dòng khí, ngăn khí chuẩn đến được cảm biến. Giải pháp: Tháo và làm sạch bộ lọc cửa hút khí, hoặc sử dụng khí nén (đã lọc đến 0,1 μm) để thổi sạch đường dẫn mẫu. Đối với các máy phân tích được sử dụng trong môi trường nhiều bụi (ví dụ: công trường xây dựng), hãy lắp đặt bộ lọc không khí hạt hiệu suất cao (HEPA) để ngăn ngừa tắc nghẽn trong tương lai.

4.3 Sự trôi lệch hiệu chuẩn sau khi hoàn thành

Hiện tượng trôi lệch hiệu chuẩn—khi các chỉ số của máy phân tích lệch khỏi tiêu chuẩn tham chiếu ngay sau khi hiệu chuẩn—thường xảy ra trong môi trường công nghiệp có điều kiện khắc nghiệt. Nguyên nhân và giải pháp bao gồm:

Biến động nhiệt độ: Môi trường công nghiệp như xưởng đúc hoặc kho lạnh có sự biến động nhiệt độ lớn, ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến. Giải pháp: Hiệu chuẩn máy phân tích trong môi trường có cùng nhiệt độ với môi trường sử dụng dự kiến, hoặc sử dụng máy phân tích có chức năng bù nhiệt độ (ví dụ: Dräger X-am 8000, có chức năng bù nhiệt độ tích hợp).

Nhiễu hydrocarbon: Tại các nhà máy lọc dầu hoặc hóa chất, hơi hydrocarbon có thể phản ứng với các cảm biến điện hóa, gây ra kết quả đo sai. Giải pháp: Sử dụng máy phân tích có bộ lọc hydrocarbon (ví dụ: Industrial Scientific MX6 iBrid) hoặc chọn cảm biến từ tính, loại cảm biến này không bị ảnh hưởng bởi nhiễu hydrocarbon.

Lạm dụng: Các máy phân tích cầm tay được sử dụng liên tục trong môi trường công nghiệp (ví dụ: giám sát 24/7 một lò phản ứng hóa học) có thể bị sai lệch nhanh hơn so với các thiết bị được sử dụng không thường xuyên. Giải pháp: Rút ngắn chu kỳ hiệu chuẩn (ví dụ: từ hàng tháng xuống hai tuần một lần) đối với các máy phân tích được sử dụng nhiều.

5. Các quy trình sau hiệu chuẩn: Tài liệu và bảo trì

Các quy trình hiệu chuẩn sau sử dụng đúng cách đảm bảo máy phân tích vẫn chính xác và tuân thủ các quy định công nghiệp. Các bước này bao gồm lập tài liệu, kiểm tra chức năng và bảo trì định kỳ.

5.1 Tài liệu hiệu chuẩn

Các tiêu chuẩn công nghiệp (ví dụ: OSHA, ISO 10101-2) yêu cầu ghi chép chi tiết tất cả các lần hiệu chuẩn. Nhật ký hiệu chuẩn cần bao gồm:

Thông tin máy phân tích: Số sê-ri, kiểu máy và phiên bản phần mềm.

Thông tin chi tiết về hiệu chuẩn: Ngày, giờ, tên người vận hành và địa điểm.

Tiêu chuẩn tham chiếu: Số lô khí chuẩn và khí hiệu chuẩn, nồng độ được chứng nhận và ngày hết hạn.

Kết quả hiệu chuẩn: Các chỉ số trước và sau hiệu chuẩn, bất kỳ điều chỉnh nào đã được thực hiện và liệu máy phân tích đạt hay không đạt yêu cầu.

Các sai lệch: Bất kỳ vấn đề nào gặp phải (ví dụ: rò rỉ, thay thế cảm biến) và cách giải quyết chúng.

Lưu trữ nhật ký hiệu chuẩn điện tử (ví dụ: trong hệ thống dựa trên điện toán đám mây như SAP hoặc Microsoft Dynamics) hoặc trong hồ sơ vật lý để dễ dàng truy cập trong quá trình kiểm toán. Đối với các máy phân tích di động được sử dụng tại nhiều địa điểm công nghiệp khác nhau, hãy sử dụng mã vạch hoặc thẻ RFID để theo dõi lịch sử hiệu chuẩn.

5.2 Kiểm thử chức năng

Sau khi hiệu chuẩn, hãy tiến hành kiểm tra chức năng để xác nhận máy phân tích hoạt động chính xác trong môi trường công nghiệp thực tế:

Kiểm tra không khí xung quanh: Đặt máy phân tích tiếp xúc với không khí xung quanh (20,95% O₂) và xác minh kết quả đo nằm trong phạm vi ±0,1% so với giá trị được chứng nhận.

Kiểm tra báo động: Kích hoạt các báo động của máy phân tích (nồng độ oxy thấp, nồng độ oxy cao) bằng khí thử nghiệm (ví dụ: 19,5% O₂ cho báo động thấp, 23,5% O₂ cho báo động cao) để đảm bảo chúng hoạt động chính xác. Tiêu chuẩn công nghiệp yêu cầu các báo động phải có âm thanh (≥85 dB) và hình ảnh (đèn LED nhấp nháy) để cảnh báo người lao động trong môi trường ồn ào.

Kiểm tra thời gian phản hồi: Đo thời gian phản hồi của máy phân tích (thời gian để đạt 90% giá trị cuối cùng) bằng cách sử dụng khí chuẩn. Đối với ứng dụng công nghiệp, thời gian phản hồi phải nhỏ hơn 30 giây (theo tiêu chuẩn ISO 10101-2); nếu lâu hơn, hãy làm sạch hoặc thay thế cảm biến.

5.3 Bảo trì định kỳ

Để kéo dài tuổi thọ của máy phân tích và duy trì độ chính xác hiệu chuẩn, hãy tuân theo các quy trình bảo trì đặc thù của ngành công nghiệp sau:

Thay thế cảm biến: Cảm biến điện hóa cần được thay thế sau mỗi 1-2 năm, hoặc sớm hơn nếu chúng không đạt yêu cầu hiệu chuẩn. Cảm biến từ tính có tuổi thọ cao hơn (5-10 năm) nhưng cần được nhà sản xuất bảo dưỡng hàng năm.

Vệ sinh: Lau sạch bên ngoài máy phân tích bằng khăn ẩm hàng tuần để loại bỏ bụi bẩn. Đối với đường dẫn mẫu, hãy súc rửa bằng khí không màu hàng tháng để ngăn ngừa ô nhiễm. Trong môi trường ăn mòn (ví dụ: hàng hải hoặc nhà máy hóa chất), hãy sử dụng máy phân tích chống ăn mòn (ví dụ: Honeywell BW Clip) và vệ sinh đầu vào hàng ngày.

Điều chỉnh khoảng thời gian hiệu chuẩn: Điều chỉnh khoảng thời gian hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng và môi trường. Đối với các máy phân tích được sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt (ví dụ: giàn khoan dầu), hãy hiệu chuẩn hàng tháng; đối với môi trường ít khắc nghiệt hơn (ví dụ: nhà máy đóng gói thực phẩm), hãy hiệu chuẩn hàng quý. Luôn luôn hiệu chuẩn lại sau khi máy phân tích bị rơi.

Trước đó
Máy đo nồng độ oxy vết điển hình có phạm vi đo bao phủ bao nhiêu?
Máy phân tích oxy cầm tay có thể kết nối với ứng dụng di động để ghi nhật ký dữ liệu không?
kế tiếp
Đề xuất dành cho bạn
không có dữ liệu
Liên hệ với chúng tôi
CHANG AI là một doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới trong lĩnh vực phân tích và phát hiện khí, cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm phân tích và phát hiện khí đạt tiêu chuẩn quốc tế cùng các giải pháp trọn gói.
Thông tin liên hệ
Số fax: +86-21-33275656
Điện thoại: +86-21-51692285 / +86-21 400 700 8817
Địa chỉ: Số 97, Trung tâm Quốc tế Qibao WanKe, Ngõ 1333, Đường Xinlong, Quận Minhang, Thượng Hải, PR Trung Quốc. 201101
Customer service
detect